slot dictionary - drumkitelectronic.com

Lode vs. Place Mining | Wells Historical Society
GOLD - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary.
SLOT MACHINE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
SLOT MACHINE - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
low voltage | Các câu ví dụ
Ví dụ về cách dùng “low voltage” trong một câu từ Cambridge Dictionary
Nghĩa của từ Wait - Từ điển Anh - Việt
WAIT - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary.
GAMBLER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt
GAMBLER - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary.
GAMBLER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
GAMBLER - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
SLOT | translation English to Portuguese: Cambridge Dict.
SLOT translations: fenda, abertura [feminine], horário [masculine], posição [feminine]. Learn more in the Cambridge English-Portuguese Dictionary.
DARKNESS | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
DARKNESS - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
SCISSORS | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
SCISSORS - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
MENTAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
MENTAL - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary